Từ vựng3 phút đọc

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: 8 chủ đề thông dụng nhất

Nội dung bài viết — 10 phần

Học từ vựng theo chủ đề là cách nhớ nhanh và bền nhất. Thay vì học từ rời rạc, bạn hãy gom các từ cùng ngữ cảnh lại để dùng được ngay trong hội thoại. Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Pháp theo 8 chủ đề thông dụng cho người mới bắt đầu, kèm mẹo học để không bao giờ quên.

💡 Mẹo: Danh từ tiếng Pháp luôn có giống (giống đực / giống cái). Hãy học từ kèm mạo từ (le / la / un / une) ngay từ đầu nhé, bởi nhớ giống của từ quan trọng không kém nhớ nghĩa.

1. Chào hỏi & giao tiếp cơ bản

Tiếng Pháp

Nghĩa

Bonjour

Xin chào (ban ngày)

Bonsoir

Chào buổi tối

Salut

Chào (thân mật)

Merci (beaucoup)

Cảm ơn (rất nhiều)

S'il vous plaît

Làm ơn / xin vui lòng

Au revoir

Tạm biệt

Comment ça va ?

Bạn khỏe không?

Enchanté(e)

Rất hân hạnh

2. Gia đình

Tiếng Pháp

Nghĩa

la famille

gia đình

le père / la mère

bố / mẹ

le fils / la fille

con trai / con gái

le frère / la sœur

anh (em) trai / chị (em) gái

les parents

bố mẹ

le grand-père / la grand-mère

ông / bà

3. Số đếm (1–10)

un (1), deux (2), trois (3), quatre (4), cinq (5), six (6), sept (7), huit (8), neuf (9), dix (10).

4. Màu sắc

Tiếng Pháp

Nghĩa

rouge

đỏ

bleu(e)

xanh dương

vert(e)

xanh lá

jaune

vàng

noir(e) / blanc(he)

đen / trắng

5. Thời gian & ngày trong tuần

Các ngày trong tuần (viết thường trong tiếng Pháp): lundi (thứ Hai), mardi (thứ Ba), mercredi (thứ Tư), jeudi (thứ Năm), vendredi (thứ Sáu), samedi (thứ Bảy), dimanche (Chủ nhật).

Một số từ hữu ích: aujourd'hui (hôm nay), demain (ngày mai), hier (hôm qua), maintenant (bây giờ).

6. Đồ ăn & thức uống

Tiếng Pháp

Nghĩa

le pain

bánh mì

l'eau (f.)

nước

le café

cà phê

le fromage

phô mai

les fruits

trái cây

le petit-déjeuner

bữa sáng

7. Du lịch & phương hướng

Tiếng Pháp

Nghĩa

la gare

nhà ga

l'aéroport (m.)

sân bay

l'hôtel (m.)

khách sạn

à gauche / à droite

bên trái / bên phải

tout droit

đi thẳng

Où est… ?

… ở đâu?

8. Trường học & công việc

Tiếng Pháp

Nghĩa

l'école (f.)

trường học

l'étudiant(e)

sinh viên

le professeur

giáo viên

le travail

công việc

le livre

quyển sách

3 mẹo học từ vựng theo chủ đề

  1. Học theo cụm, không học từ lẻ. Thay vì học "gare", hãy học "à la gare" (ở nhà ga), bởi não nhớ ngữ cảnh dễ hơn từ đơn.

  2. Luôn kèm mạo từ & giống. "le pain" chứ không chỉ "pain" . Sai giống là sai ngữ pháp cả câu.

  3. Ôn lại theo chu kỳ (SRS). Học 10 từ mới mỗi ngày và ôn lại đều đặn hiệu quả hơn nhồi 100 từ một lần rồi quên sạch.

Học từ vựng bài bản với Allezy

Đây mới chỉ là một phần nhỏ. Để tra cứu và luyện từ vựng đầy đủ theo từng trình độ:

Muốn có lộ trình học từ vựng phù hợp với trình độ của mình? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn