Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: 8 chủ đề thông dụng nhất
Nội dung bài viết — 10 phần
Học từ vựng theo chủ đề là cách nhớ nhanh và bền nhất. Thay vì học từ rời rạc, bạn hãy gom các từ cùng ngữ cảnh lại để dùng được ngay trong hội thoại. Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Pháp theo 8 chủ đề thông dụng cho người mới bắt đầu, kèm mẹo học để không bao giờ quên.
💡 Mẹo: Danh từ tiếng Pháp luôn có giống (giống đực / giống cái). Hãy học từ kèm mạo từ (le / la / un / une) ngay từ đầu nhé, bởi nhớ giống của từ quan trọng không kém nhớ nghĩa.
1. Chào hỏi & giao tiếp cơ bản
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
Bonjour | Xin chào (ban ngày) |
Bonsoir | Chào buổi tối |
Salut | Chào (thân mật) |
Merci (beaucoup) | Cảm ơn (rất nhiều) |
S'il vous plaît | Làm ơn / xin vui lòng |
Au revoir | Tạm biệt |
Comment ça va ? | Bạn khỏe không? |
Enchanté(e) | Rất hân hạnh |
2. Gia đình
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
la famille | gia đình |
le père / la mère | bố / mẹ |
le fils / la fille | con trai / con gái |
le frère / la sœur | anh (em) trai / chị (em) gái |
les parents | bố mẹ |
le grand-père / la grand-mère | ông / bà |
3. Số đếm (1–10)
un (1), deux (2), trois (3), quatre (4), cinq (5), six (6), sept (7), huit (8), neuf (9), dix (10).
4. Màu sắc
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
rouge | đỏ |
bleu(e) | xanh dương |
vert(e) | xanh lá |
jaune | vàng |
noir(e) / blanc(he) | đen / trắng |
5. Thời gian & ngày trong tuần
Các ngày trong tuần (viết thường trong tiếng Pháp): lundi (thứ Hai), mardi (thứ Ba), mercredi (thứ Tư), jeudi (thứ Năm), vendredi (thứ Sáu), samedi (thứ Bảy), dimanche (Chủ nhật).
Một số từ hữu ích: aujourd'hui (hôm nay), demain (ngày mai), hier (hôm qua), maintenant (bây giờ).
6. Đồ ăn & thức uống
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
le pain | bánh mì |
l'eau (f.) | nước |
le café | cà phê |
le fromage | phô mai |
les fruits | trái cây |
le petit-déjeuner | bữa sáng |
7. Du lịch & phương hướng
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
la gare | nhà ga |
l'aéroport (m.) | sân bay |
l'hôtel (m.) | khách sạn |
à gauche / à droite | bên trái / bên phải |
tout droit | đi thẳng |
Où est… ? | … ở đâu? |
8. Trường học & công việc
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
l'école (f.) | trường học |
l'étudiant(e) | sinh viên |
le professeur | giáo viên |
le travail | công việc |
le livre | quyển sách |
3 mẹo học từ vựng theo chủ đề
Học theo cụm, không học từ lẻ. Thay vì học "gare", hãy học "à la gare" (ở nhà ga), bởi não nhớ ngữ cảnh dễ hơn từ đơn.
Luôn kèm mạo từ & giống. "le pain" chứ không chỉ "pain" . Sai giống là sai ngữ pháp cả câu.
Ôn lại theo chu kỳ (SRS). Học 10 từ mới mỗi ngày và ôn lại đều đặn hiệu quả hơn nhồi 100 từ một lần rồi quên sạch.
Học từ vựng bài bản với Allezy
Đây mới chỉ là một phần nhỏ. Để tra cứu và luyện từ vựng đầy đủ theo từng trình độ:
📖 Hub Từ vựng tiếng Pháp - kho từ vựng phân theo trình độ A1–C2, có ví dụ và cách dùng.
📚 Xem thêm 1000 từ vựng tiếng Pháp thông dụng nhất để mở rộng vốn từ nhanh.
🎯 Các khóa học tiếng Pháp tại Allezy - lộ trình từ con số 0 với giáo viên đồng hành.
Muốn có lộ trình học từ vựng phù hợp với trình độ của mình? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷
