Từ vựng3 phút đọc

Từ vựng phỏng vấn & công việc tiếng Pháp cho du học sinh đi làm thêm

Nội dung bài viết — 7 phần

Đi phỏng vấn xin việc, thực tập (stage) hay làm thêm ở Pháp, bạn cần một bộ từ vựng phỏng vấn và công việc tiếng Pháp đủ dùng để nói về bản thân, kinh nghiệm và điểm mạnh. Bài viết này gom các từ và mẫu câu thông dụng nhất theo nhóm, cho trình độ A2–B1 muốn đi làm hoặc luyện phần Nói DELF chủ đề công việc.

💡 Mẹo: học từ vựng theo tình huống (giới thiệu bản thân, nói về kinh nghiệm, đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng) sẽ nhớ lâu hơn học rời từng từ.

Từ vựng cơ bản về công việc

Tiếng Pháp

Nghĩa

un emploi / un travail

một công việc

un poste

vị trí (công việc)

un entretien (d'embauche)

buổi phỏng vấn (tuyển dụng)

un CV / une lettre de motivation

sơ yếu lý lịch / thư động lực

un stage / un·e stagiaire

kỳ thực tập / thực tập sinh

un contrat (CDI, CDD)

hợp đồng (dài hạn / có thời hạn)

un·e employeur·euse / un·e salarié·e

nhà tuyển dụng / người làm công

le salaire

lương

les compétences

kỹ năng, năng lực

l'expérience (professionnelle)

kinh nghiệm (làm việc)

Động từ hay dùng

  • poser sa candidature / postuler (à): nộp đơn ứng tuyển

  • embaucher / recruter: tuyển dụng

  • travailler chez / dans: làm việc tại

  • gérer, organiser, diriger: quản lý, tổ chức, điều hành

  • acquérir de l'expérience: tích lũy kinh nghiệm

Nói về điểm mạnh (les qualités)

  • motivé·e: có động lực

  • dynamique: năng động

  • organisé·e: ngăn nắp

  • autonome: tự chủ

  • polyvalent·e: đa năng

  • à l'écoute: biết lắng nghe

  • ponctuel·le: đúng giờ

  • Je sais travailler en équipe: Tôi biết làm việc nhóm.

Mẫu câu trong buổi phỏng vấn

  • Giới thiệu: Je m'appelle… je suis étudiant·e en… et je recherche un stage / un emploi à temps partiel.

  • Kinh nghiệm: J'ai déjà travaillé comme… pendant… ; j'ai de l'expérience en…

  • Điểm mạnh: Mes points forts sont… je suis quelqu'un de motivé et organisé.

  • Hỏi lại nhà tuyển dụng: Quelles seraient mes missions ? Quels sont les horaires ?

  • Kết thúc lịch sự: Je vous remercie de votre temps.

Từ vựng cho việc làm thêm của du học sinh

  • un job étudiant / un petit boulot: việc làm thêm sinh viên

  • à temps partiel / à temps plein: bán thời gian / toàn thời gian

  • les horaires: giờ giấc

  • le SMIC: mức lương tối thiểu ở Pháp

  • une fiche de paie / un bulletin de salaire: phiếu lương

Học tiếp gì?

Luyện giao tiếp công việc cùng Allezy

Sắp phỏng vấn mà chưa tự tin tiếng Pháp? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn