Từ vựng phỏng vấn & công việc tiếng Pháp cho du học sinh đi làm thêm
Nội dung bài viết — 7 phần
Đi phỏng vấn xin việc, thực tập (stage) hay làm thêm ở Pháp, bạn cần một bộ từ vựng phỏng vấn và công việc tiếng Pháp đủ dùng để nói về bản thân, kinh nghiệm và điểm mạnh. Bài viết này gom các từ và mẫu câu thông dụng nhất theo nhóm, cho trình độ A2–B1 muốn đi làm hoặc luyện phần Nói DELF chủ đề công việc.
💡 Mẹo: học từ vựng theo tình huống (giới thiệu bản thân, nói về kinh nghiệm, đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng) sẽ nhớ lâu hơn học rời từng từ.
Từ vựng cơ bản về công việc
Tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
un emploi / un travail | một công việc |
un poste | vị trí (công việc) |
un entretien (d'embauche) | buổi phỏng vấn (tuyển dụng) |
un CV / une lettre de motivation | sơ yếu lý lịch / thư động lực |
un stage / un·e stagiaire | kỳ thực tập / thực tập sinh |
un contrat (CDI, CDD) | hợp đồng (dài hạn / có thời hạn) |
un·e employeur·euse / un·e salarié·e | nhà tuyển dụng / người làm công |
le salaire | lương |
les compétences | kỹ năng, năng lực |
l'expérience (professionnelle) | kinh nghiệm (làm việc) |
Động từ hay dùng
poser sa candidature / postuler (à): nộp đơn ứng tuyển
embaucher / recruter: tuyển dụng
travailler chez / dans: làm việc tại
gérer, organiser, diriger: quản lý, tổ chức, điều hành
acquérir de l'expérience: tích lũy kinh nghiệm
Nói về điểm mạnh (les qualités)
motivé·e: có động lực
dynamique: năng động
organisé·e: ngăn nắp
autonome: tự chủ
polyvalent·e: đa năng
à l'écoute: biết lắng nghe
ponctuel·le: đúng giờ
Je sais travailler en équipe: Tôi biết làm việc nhóm.
Mẫu câu trong buổi phỏng vấn
Giới thiệu: Je m'appelle… je suis étudiant·e en… et je recherche un stage / un emploi à temps partiel.
Kinh nghiệm: J'ai déjà travaillé comme… pendant… ; j'ai de l'expérience en…
Điểm mạnh: Mes points forts sont… je suis quelqu'un de motivé et organisé.
Hỏi lại nhà tuyển dụng: Quelles seraient mes missions ? Quels sont les horaires ?
Kết thúc lịch sự: Je vous remercie de votre temps.
Từ vựng cho việc làm thêm của du học sinh
un job étudiant / un petit boulot: việc làm thêm sinh viên
à temps partiel / à temps plein: bán thời gian / toàn thời gian
les horaires: giờ giấc
le SMIC: mức lương tối thiểu ở Pháp
une fiche de paie / un bulletin de salaire: phiếu lương
Học tiếp gì?
📖 Tra cứu & nghe phát âm từng từ tại Hub Từ vựng tiếng Pháp, được phân loại theo trình độ A1–C2.
🗂️ Mở rộng với từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề và 1000 từ vựng thông dụng.
🗣️ Luyện dùng từ trong hội thoại: mẹo làm bài Nói DELF.
Luyện giao tiếp công việc cùng Allezy
🎯 Khóa học tiếng Pháp tại Allezy - luyện tình huống phỏng vấn & giao tiếp nơi làm việc.
Sắp phỏng vấn mà chưa tự tin tiếng Pháp? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷
