20 thành ngữ tiếng Pháp thông dụng và ý nghĩa (kèm ví dụ)
Nội dung bài viết — 4 phần
Thành ngữ (expressions idiomatiques) là những cụm từ tiếng Pháp có nghĩa bóng khác hẳn nghĩa đen của từng từ, dùng đúng chúng giúp bạn nói tiếng Pháp tự nhiên như người bản xứ. Ví dụ "coûter les yeux de la tête" nghĩa đen là "đắt bằng cả đôi mắt", nhưng nghĩa thực là "đắt cắt cổ". Dưới đây là 20 thành ngữ thông dụng nhất kèm nghĩa và ví dụ để bạn học và dùng ngay.
Mẹo học thành ngữ: đừng dịch từng từ - hãy nhớ nghĩa bóng cùng một câu ví dụ. Mỗi ngày học 2–3 thành ngữ và thử đặt câu với hoàn cảnh của bạn.
20 thành ngữ tiếng Pháp thông dụng
Thành ngữ | Nghĩa đen | Nghĩa thực |
|---|---|---|
Coûter les yeux de la tête | Đắt bằng cả đôi mắt | Đắt cắt cổ, đắt lòi mắt |
Avoir le cafard | Có con gián | Buồn chán, ủ rũ |
Poser un lapin (à qqn) | Đặt một con thỏ | Cho leo cây, hẹn mà không tới |
Il pleut des cordes | Trời rơi những sợi dây thừng | Mưa như trút nước |
Avoir un chat dans la gorge | Có con mèo trong cổ họng | Khản giọng, vướng cổ khó nói |
Donner sa langue au chat | Đưa lưỡi cho mèo | Chịu thua, bó tay không đoán ra |
Tomber dans les pommes | Ngã vào đống táo | Ngất xỉu |
Avoir le coup de foudre | Bị sét đánh | Yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên |
Être dans la lune | Ở trên mặt trăng | Lơ đãng, mơ màng, trên mây |
Mettre son grain de sel | Đặt hạt muối của mình vào | Xen vào, góp ý khi không ai hỏi |
Casser les pieds (à qqn) | Làm gãy chân ai đó | Làm phiền, quấy rầy |
En faire tout un fromage | Làm cả một tảng phô mai | Chuyện bé xé ra to |
Avoir la gueule de bois | Có cái mõm bằng gỗ | Nôn nao, mệt vì say rượu hôm trước |
Se creuser la tête | Đào bới cái đầu | Vắt óc suy nghĩ |
Appeler un chat un chat | Gọi con mèo là con mèo | Nói thẳng, gọi đúng tên sự vật |
Avoir d'autres chats à fouetter | Có mèo khác để quất roi | Còn việc quan trọng hơn để lo |
Ne pas y aller par quatre chemins | Không đi vòng bốn con đường | Nói thẳng vào vấn đề |
Faire la grasse matinée | Làm buổi sáng béo | Ngủ nướng, dậy muộn |
Avoir la pêche / la frite | Có quả đào / miếng khoai chiên | Tràn đầy năng lượng, phấn chấn |
Ça marche | Nó bước đi | Được, OK, đồng ý |
Ví dụ dùng trong câu
Coûter les yeux de la tête: "Cette voiture coûte les yeux de la tête." (Chiếc xe này đắt cắt cổ.)
Poser un lapin: "Elle m'a posé un lapin hier soir." (Tối qua cô ấy cho tôi leo cây.)
Être dans la lune: "Tu m'écoutes ? Tu es dans la lune !" (Cậu có nghe không? Cậu đang trên mây kìa!)
Faire la grasse matinée: "Le dimanche, j'aime faire la grasse matinée." (Chủ nhật tôi thích ngủ nướng.)
Ça marche: "On se voit à 8h ? - Ça marche !" (Gặp lúc 8 giờ nhé? - Được luôn!)
Lưu ý về mức độ trang trọng
Một số thành ngữ mang tính thân mật (informal), phù hợp khi nói với bạn bè hơn là trong bối cảnh trang trọng. Ví dụ "avoir la gueule de bois" (nôn nao vì rượu) rất thông dụng nhưng khá suồng sã. Với người mới quen hoặc trong công việc, hãy chọn cách diễn đạt trung tính hơn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nên học thành ngữ tiếng Pháp?
Thành ngữ giúp bạn hiểu người Pháp nói chuyện đời thường (họ dùng rất nhiều) và khiến cách nói của bạn tự nhiên, bớt "dịch word-by-word". Đây cũng là điểm cộng trong phần thi Nói của DELF/DALF.
Học bao nhiêu thành ngữ là đủ?
Không cần nhồi nhét. Nắm chắc 20–30 thành ngữ thông dụng và dùng được trong câu đã tạo khác biệt lớn. Quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh.
Thành ngữ có xuất hiện trong đề thi DELF không?
Có thể gặp trong phần Nghe hoặc Đọc ở trình độ B1 trở lên, và dùng tốt thành ngữ trong phần Nói/Viết giúp ghi điểm về vốn từ. Tuy nhiên cũng đừng lạm dụng, bởi dùng sai ngữ cảnh sẽ phản tác dụng.
Muốn nói tiếng Pháp tự nhiên như người bản xứ? Allezy có các lớp giao tiếp và luyện thi giúp bạn dùng thành ngữ, ngữ điệu đúng ngữ cảnh.
