Faux amis: 20 từ tiếng Pháp dễ nhầm với tiếng Anh
Nội dung bài viết — 4 phần
Faux amis ("bạn giả") là những từ tiếng Pháp trông rất giống một từ tiếng Anh nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác. Nếu đoán nghĩa theo tiếng Anh, bạn sẽ hiểu sai. Ví dụ "librairie" không phải "library" (thư viện) mà là "hiệu sách"; "actuellement" không phải "actually" mà nghĩa là "hiện tại". Nắm 20 cặp faux amis phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm tai hại khi học và dùng tiếng Pháp.
Vì sao faux amis nguy hiểm: người Việt học tiếng Pháp thường đã biết tiếng Anh, nên phản xạ tự nhiên là đoán nghĩa từ tiếng Anh. Với faux amis, phản xạ đó dẫn tới sai nghĩa và đôi khi gây khó xử (ví dụ nói "je suis sensible" tưởng là "tôi biết điều" nhưng thực ra là "tôi nhạy cảm").
20 cặp faux amis Pháp – Anh thường gặp
Từ Pháp | Nghĩa Pháp đúng | Dễ nhầm với (Anh) | Nghĩa Anh (khác) |
|---|---|---|---|
actuellement | hiện tại, bây giờ | actually | thật ra (Pháp: en fait) |
librairie | hiệu sách | library | thư viện (Pháp: bibliothèque) |
attendre | chờ đợi | to attend | tham dự (Pháp: assister à) |
sensible | nhạy cảm | sensible | biết điều, hợp lý (Pháp: raisonnable) |
coin | góc | coin | đồng xu (Pháp: pièce) |
pain | bánh mì | pain | sự đau đớn (Pháp: douleur) |
monnaie | tiền lẻ, tiền thối | money | tiền nói chung (Pháp: argent) |
passer un examen | đi thi, dự thi | to pass an exam | thi đỗ (Pháp: réussir un examen) |
rester | ở lại | to rest | nghỉ ngơi (Pháp: se reposer) |
assister à | tham dự, có mặt | to assist | giúp đỡ (Pháp: aider) |
blesser | làm bị thương | to bless | ban phước (Pháp: bénir) |
journée | (cả) một ngày | journey | chuyến đi (Pháp: voyage) |
location | việc thuê / cho thuê | location | địa điểm (Pháp: emplacement) |
actuel | hiện nay, đương thời | actual | thực sự (Pháp: réel) |
éventuellement | có thể, tùy trường hợp | eventually | cuối cùng thì (Pháp: finalement) |
prétendre | khẳng định, cho rằng | to pretend | giả vờ (Pháp: faire semblant) |
rude | thô ráp, khắc nghiệt | rude | thô lỗ (Pháp: impoli) |
large | rộng (bề ngang) | large | to, lớn (Pháp: grand) |
collège | trường cấp 2 (THCS) | college | đại học/cao đẳng (Pháp: université) |
envie | sự thèm muốn, muốn | envy | sự ghen tị (Pháp: jalousie) |
Ba faux amis dễ gây khó xử nhất
sensible: "Je suis sensible" = "Tôi nhạy cảm" (dễ khóc, dễ xúc động), KHÔNG phải "tôi biết điều".
passer un examen: "J'ai passé l'examen" chỉ nghĩa là "tôi đã đi thi", chưa chắc đỗ. Muốn nói "thi đỗ" phải dùng "réussir".
envie: "J'ai envie de..." = "Tôi muốn/thèm...", không phải "tôi ghen tị". (Nghĩa "ghen tị" chỉ xuất hiện trong cụm như "faire envie".)
Mẹo tránh nhầm faux amis
Khi gặp từ Pháp giống hệt tiếng Anh, hãy nghi ngờ và tra từ điển thay vì đoán.
Học theo cặp đối chiếu (từ Pháp – nghĩa đúng – từ Anh dễ nhầm) như bảng trên, dễ nhớ hơn học riêng lẻ.
Ghi lại faux amis bạn từng nhầm vào một danh sách riêng. Bạn sẽ nhớ rất lâu những từ mình đã từng "sập bẫy".
Câu hỏi thường gặp
Faux amis là gì?
Là những từ ở hai ngôn ngữ trông giống nhau (thường do cùng gốc) nhưng nghĩa khác nhau. Giữa tiếng Pháp và tiếng Anh có rất nhiều faux amis vì hai ngôn ngữ chia sẻ nhiều từ gốc Latin.
Biết tiếng Anh giúp hay hại khi học tiếng Pháp?
Chủ yếu là giúp, vì nhiều từ giống nhau về nghĩa (vrais amis). Nhưng với faux amis thì tiếng Anh có thể khiến bạn đoán sai, nên cần cảnh giác với nhóm từ này.
Có bao nhiêu faux amis giữa tiếng Pháp và tiếng Anh?
Có hàng trăm cặp, nhưng chỉ vài chục cặp là thực sự thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Nắm chắc nhóm phổ biến (như 20 cặp trong bài) là đủ cho phần lớn tình huống.
Muốn học tiếng Pháp bài bản, tránh lỗi từ vựng thường gặp? Allezy có lộ trình từ cơ bản đến luyện thi với giáo viên sửa lỗi chi tiết.
