Từ vựng3 phút đọc

Faux amis: 20 từ tiếng Pháp dễ nhầm với tiếng Anh

Nội dung bài viết — 4 phần

Faux amis ("bạn giả") là những từ tiếng Pháp trông rất giống một từ tiếng Anh nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác. Nếu đoán nghĩa theo tiếng Anh, bạn sẽ hiểu sai. Ví dụ "librairie" không phải "library" (thư viện) mà là "hiệu sách"; "actuellement" không phải "actually" mà nghĩa là "hiện tại". Nắm 20 cặp faux amis phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm tai hại khi học và dùng tiếng Pháp.

Vì sao faux amis nguy hiểm: người Việt học tiếng Pháp thường đã biết tiếng Anh, nên phản xạ tự nhiên là đoán nghĩa từ tiếng Anh. Với faux amis, phản xạ đó dẫn tới sai nghĩa và đôi khi gây khó xử (ví dụ nói "je suis sensible" tưởng là "tôi biết điều" nhưng thực ra là "tôi nhạy cảm").

20 cặp faux amis Pháp – Anh thường gặp

Từ Pháp

Nghĩa Pháp đúng

Dễ nhầm với (Anh)

Nghĩa Anh (khác)

actuellement

hiện tại, bây giờ

actually

thật ra (Pháp: en fait)

librairie

hiệu sách

library

thư viện (Pháp: bibliothèque)

attendre

chờ đợi

to attend

tham dự (Pháp: assister à)

sensible

nhạy cảm

sensible

biết điều, hợp lý (Pháp: raisonnable)

coin

góc

coin

đồng xu (Pháp: pièce)

pain

bánh mì

pain

sự đau đớn (Pháp: douleur)

monnaie

tiền lẻ, tiền thối

money

tiền nói chung (Pháp: argent)

passer un examen

đi thi, dự thi

to pass an exam

thi đỗ (Pháp: réussir un examen)

rester

ở lại

to rest

nghỉ ngơi (Pháp: se reposer)

assister à

tham dự, có mặt

to assist

giúp đỡ (Pháp: aider)

blesser

làm bị thương

to bless

ban phước (Pháp: bénir)

journée

(cả) một ngày

journey

chuyến đi (Pháp: voyage)

location

việc thuê / cho thuê

location

địa điểm (Pháp: emplacement)

actuel

hiện nay, đương thời

actual

thực sự (Pháp: réel)

éventuellement

có thể, tùy trường hợp

eventually

cuối cùng thì (Pháp: finalement)

prétendre

khẳng định, cho rằng

to pretend

giả vờ (Pháp: faire semblant)

rude

thô ráp, khắc nghiệt

rude

thô lỗ (Pháp: impoli)

large

rộng (bề ngang)

large

to, lớn (Pháp: grand)

collège

trường cấp 2 (THCS)

college

đại học/cao đẳng (Pháp: université)

envie

sự thèm muốn, muốn

envy

sự ghen tị (Pháp: jalousie)

Ba faux amis dễ gây khó xử nhất

  • sensible: "Je suis sensible" = "Tôi nhạy cảm" (dễ khóc, dễ xúc động), KHÔNG phải "tôi biết điều".

  • passer un examen: "J'ai passé l'examen" chỉ nghĩa là "tôi đã đi thi", chưa chắc đỗ. Muốn nói "thi đỗ" phải dùng "réussir".

  • envie: "J'ai envie de..." = "Tôi muốn/thèm...", không phải "tôi ghen tị". (Nghĩa "ghen tị" chỉ xuất hiện trong cụm như "faire envie".)

Mẹo tránh nhầm faux amis

  1. Khi gặp từ Pháp giống hệt tiếng Anh, hãy nghi ngờ và tra từ điển thay vì đoán.

  2. Học theo cặp đối chiếu (từ Pháp – nghĩa đúng – từ Anh dễ nhầm) như bảng trên, dễ nhớ hơn học riêng lẻ.

  3. Ghi lại faux amis bạn từng nhầm vào một danh sách riêng. Bạn sẽ nhớ rất lâu những từ mình đã từng "sập bẫy".

Câu hỏi thường gặp

Faux amis là gì?

Là những từ ở hai ngôn ngữ trông giống nhau (thường do cùng gốc) nhưng nghĩa khác nhau. Giữa tiếng Pháp và tiếng Anh có rất nhiều faux amis vì hai ngôn ngữ chia sẻ nhiều từ gốc Latin.

Biết tiếng Anh giúp hay hại khi học tiếng Pháp?

Chủ yếu là giúp, vì nhiều từ giống nhau về nghĩa (vrais amis). Nhưng với faux amis thì tiếng Anh có thể khiến bạn đoán sai, nên cần cảnh giác với nhóm từ này.

Có bao nhiêu faux amis giữa tiếng Pháp và tiếng Anh?

Có hàng trăm cặp, nhưng chỉ vài chục cặp là thực sự thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Nắm chắc nhóm phổ biến (như 20 cặp trong bài) là đủ cho phần lớn tình huống.


Muốn học tiếng Pháp bài bản, tránh lỗi từ vựng thường gặp? Allezy có lộ trình từ cơ bản đến luyện thi với giáo viên sửa lỗi chi tiết.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn