Học tiếng Pháp3 phút đọc

Ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu (A1–A2)

Nội dung bài viết — 8 phần

Ngữ pháp là bộ khung giúp bạn nói và viết đúng tiếng Pháp. Với người mới bắt đầu, chỉ cần nắm chắc một số điểm nền tảng là đã đủ để giao tiếp cơ bản. Bài viết này tổng hợp ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản mà người học A1–A2 nào cũng phải biết một cách ngắn gọn, dễ nhớ, có kèm ví dụ.

💡 Học ngữ pháp đúng cách: đừng học lý thuyết suông. Mỗi quy tắc hãy gắn với 1–2 câu ví dụ và dùng ngay khi nói/viết. Bởi não chúng ta nhớ qua ngữ cảnh, không phải qua bảng quy tắc.

1. Danh từ có giống: giống đực hoặc cái

Mọi danh từ tiếng Pháp đều mang giống đực (masculin) hoặc giống cái (féminin). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt.

  • le livre (quyển sách - giống đực), la table (cái bàn - giống cái)

  • Mẹo: luôn học danh từ kèm mạo từ (le/la) để nhớ giống. Một số đuôi thường là giống cái: -tion, -té, -ette; giống đực: -age, -ment, -eau (có ngoại lệ).

2. Mạo từ (les articles)

Loại

Giống đực

Giống cái

Số nhiều

Xác định (the)

le

la

les

Không xác định (a/an)

un

une

des

Từng phần (một ít)

du

de la

des

Lưu ý: trước nguyên âm hoặc h câm, le/la → l' (l'école, l'ami).

3. Đại từ nhân xưng & hai động từ "vàng"

Hai động từ dùng nhiều nhất là être (thì, là) và avoir (có). Thuộc lòng cách chia của chúng ở thì hiện tại:

Chủ ngữ

être

avoir

je (tôi)

suis

ai

tu (bạn)

es

as

il / elle (anh ấy / cô ấy)

est

a

nous (chúng tôi)

sommes

avons

vous (các bạn / ngài)

êtes

avez

ils / elles (họ)

sont

ont

4. Chia động từ nhóm 1 (-er) ở thì hiện tại

Phần lớn động từ tiếng Pháp kết thúc bằng -er (parler, aimer, habiter). Bỏ -er rồi thêm đuôi:

parler (nói): je parle · tu parles · il parle · nous parlons · vous parlez · ils parlent.

Các nhóm khác: nhóm 2 (-ir như finir), nhóm 3 bất quy tắc (aller, faire, venir…) - học dần theo tần suất dùng.

5. Các thì cơ bản cần biết trước

  • Présent - hiện tại: Je mange. (Tôi ăn.)

  • Passé composé - quá khứ hoàn thành (avoir/être + participe passé): J'ai mangé. (Tôi đã ăn.)

  • Imparfait - quá khứ kéo dài/thói quen: Je mangeais. (Tôi từng/đang ăn.)

  • Futur proche - tương lai gần (aller + động từ nguyên thể): Je vais manger. (Tôi sắp ăn.)

6. Tính từ hợp giống hợp số với danh từ

Tính từ phải đổi theo giống & số của danh từ nó bổ nghĩa, và thường đứng sau danh từ:

  • un livre intéressant → une histoire intéressante (thêm -e cho giống cái)

  • số nhiều thêm -s: des livres intéressants

  • Một số tính từ ngắn đứng trước: un grand homme, une petite maison.

7. Câu phủ định: ne … pas

Kẹp động từ giữa nepas: Je ne parle pas anglais. (Tôi không nói tiếng Anh.) Trước nguyên âm: ne → n' (Je n'aime pas…).

Luyện ngữ pháp bài bản cùng Allezy

Ngữ pháp chắc là nền cho cả 4 kỹ năng. Để học có lộ trình và được sửa lỗi:

Thấy ngữ pháp rối quá không biết bắt đầu từ đâu? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn