Ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu (A1–A2)
Nội dung bài viết — 8 phần
Ngữ pháp là bộ khung giúp bạn nói và viết đúng tiếng Pháp. Với người mới bắt đầu, chỉ cần nắm chắc một số điểm nền tảng là đã đủ để giao tiếp cơ bản. Bài viết này tổng hợp ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản mà người học A1–A2 nào cũng phải biết một cách ngắn gọn, dễ nhớ, có kèm ví dụ.
💡 Học ngữ pháp đúng cách: đừng học lý thuyết suông. Mỗi quy tắc hãy gắn với 1–2 câu ví dụ và dùng ngay khi nói/viết. Bởi não chúng ta nhớ qua ngữ cảnh, không phải qua bảng quy tắc.
1. Danh từ có giống: giống đực hoặc cái
Mọi danh từ tiếng Pháp đều mang giống đực (masculin) hoặc giống cái (féminin). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt.
le livre (quyển sách - giống đực), la table (cái bàn - giống cái)
Mẹo: luôn học danh từ kèm mạo từ (le/la) để nhớ giống. Một số đuôi thường là giống cái: -tion, -té, -ette; giống đực: -age, -ment, -eau (có ngoại lệ).
2. Mạo từ (les articles)
Loại | Giống đực | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|
Xác định (the) | le | la | les |
Không xác định (a/an) | un | une | des |
Từng phần (một ít) | du | de la | des |
Lưu ý: trước nguyên âm hoặc h câm, le/la → l' (l'école, l'ami).
3. Đại từ nhân xưng & hai động từ "vàng"
Hai động từ dùng nhiều nhất là être (thì, là) và avoir (có). Thuộc lòng cách chia của chúng ở thì hiện tại:
Chủ ngữ | être | avoir |
|---|---|---|
je (tôi) | suis | ai |
tu (bạn) | es | as |
il / elle (anh ấy / cô ấy) | est | a |
nous (chúng tôi) | sommes | avons |
vous (các bạn / ngài) | êtes | avez |
ils / elles (họ) | sont | ont |
4. Chia động từ nhóm 1 (-er) ở thì hiện tại
Phần lớn động từ tiếng Pháp kết thúc bằng -er (parler, aimer, habiter). Bỏ -er rồi thêm đuôi:
parler (nói): je parle · tu parles · il parle · nous parlons · vous parlez · ils parlent.
Các nhóm khác: nhóm 2 (-ir như finir), nhóm 3 bất quy tắc (aller, faire, venir…) - học dần theo tần suất dùng.
5. Các thì cơ bản cần biết trước
Présent - hiện tại: Je mange. (Tôi ăn.)
Passé composé - quá khứ hoàn thành (avoir/être + participe passé): J'ai mangé. (Tôi đã ăn.)
Imparfait - quá khứ kéo dài/thói quen: Je mangeais. (Tôi từng/đang ăn.)
Futur proche - tương lai gần (aller + động từ nguyên thể): Je vais manger. (Tôi sắp ăn.)
6. Tính từ hợp giống hợp số với danh từ
Tính từ phải đổi theo giống & số của danh từ nó bổ nghĩa, và thường đứng sau danh từ:
un livre intéressant → une histoire intéressante (thêm -e cho giống cái)
số nhiều thêm -s: des livres intéressants
Một số tính từ ngắn đứng trước: un grand homme, une petite maison.
7. Câu phủ định: ne … pas
Kẹp động từ giữa ne và pas: Je ne parle pas anglais. (Tôi không nói tiếng Anh.) Trước nguyên âm: ne → n' (Je n'aime pas…).
Luyện ngữ pháp bài bản cùng Allezy
Ngữ pháp chắc là nền cho cả 4 kỹ năng. Để học có lộ trình và được sửa lỗi:
📚 Chọn sách hợp trình độ: review giáo trình tiếng Pháp (bộ Grammaire progressive rất hợp tự học).
🧭 Xem lộ trình tự học A1→B2 để biết học ngữ pháp gì ở mỗi giai đoạn.
🎯 Khóa học tiếng Pháp tại Allezy — có giáo viên sửa lỗi ngữ pháp trong Viết & Nói.
Thấy ngữ pháp rối quá không biết bắt đầu từ đâu? Nhắn tin để Allezy tư vấn miễn phí nhé. Bon courage ! 🇫🇷
