Danh từ giống đực hay giống cái: mẹo đoán le/la trong tiếng Pháp
Nội dung bài viết — 5 phần
- Các đuôi từ thường là GIỐNG ĐỰC (le / un)
- Các đuôi từ thường là GIỐNG CÁI (la / une)
- Ba ngoại lệ "phải thuộc lòng"
- Mẹo học giống danh từ hiệu quả
- Câu hỏi thường gặp
- Làm sao biết danh từ tiếng Pháp là le hay la?
- Quy tắc đuôi từ có đúng 100% không?
- Dùng sai le/la có nghiêm trọng không?
- Danh từ chỉ người có theo giống thật không?
Bạn có thể đoán một danh từ tiếng Pháp là giống đực (le) hay giống cái (la) dựa vào đuôi từ: các đuôi như -age, -ment, -eau, -isme thường là giống đực; còn -tion, -té, -ette, -ance, -ie thường là giống cái. Đây là mẹo xác suất chứ không phải luật tuyệt đối — luôn có ngoại lệ cần nhớ (ví dụ "l'eau" và "la peau" tuy đuôi -eau vẫn là giống cái). Bài viết tổng hợp bộ quy tắc đuôi từ kèm ngoại lệ nổi tiếng để bạn bớt học vẹt le/la.
Lưu ý quan trọng: giống của danh từ tiếng Pháp về cơ bản là võ đoán. Các quy tắc dưới đây giúp đoán đúng phần lớn trường hợp, nhưng khi nghi ngờ, hãy tra từ điển. Mẹo hay: học danh từ luôn kèm mạo từ (không học "table" mà học "une table").
Các đuôi từ thường là GIỐNG ĐỰC (le / un)
Đuôi | Ví dụ | Ngoại lệ cần nhớ |
|---|---|---|
-age | le voyage, le fromage, le garage | la page, la plage, la cage, l'image, la nage |
-ment | le gouvernement, le moment, le paiement | (gần như luôn đực) |
-eau | le bureau, le château, le cadeau | l'eau, la peau |
-isme | le tourisme, le capitalisme, l'organisme | — |
-eur (máy móc, tác nhân) | le moteur, l'ordinateur, l'ascenseur | (khác -eur cảm xúc, xem bên dưới) |
-ail / -eil / -euil | le travail, le soleil, le fauteuil | — |
-oir | le miroir, le soir, le devoir | — |
-ier | le cahier, le quartier, le clavier | — |
-in / -ain | le vin, le jardin, le pain, le train | la main, la fin |
-on | le poisson, le nom, le bâton | la maison, la saison, la façon, la leçon |
-al | le journal, le cheval, l'animal | — |
Ngoài ra, các nhóm sau cũng thường là giống đực: ngôn ngữ (le français), kim loại (le fer), ngày/tháng/mùa (le lundi, le printemps), cây (le chêne) và số đếm.
Các đuôi từ thường là GIỐNG CÁI (la / une)
Đuôi | Ví dụ | Ngoại lệ cần nhớ |
|---|---|---|
-tion / -sion | la nation, la télévision, la passion | — |
-té / -tié | la liberté, la beauté, l'amitié | le côté, l'été, le pâté, le comité |
-ette | la fourchette, la baguette, la cigarette | le squelette |
-ance / -ence | la chance, la distance, la patience | le silence |
-ie | la vie, la boulangerie, la philosophie | le génie, l'incendie, le parapluie |
-ure | la voiture, la nature, la culture | le murmure |
-ée | la journée, l'idée, la pensée | le musée, le lycée |
-eur (cảm xúc, trừu tượng) | la peur, la couleur, la douleur, la chaleur | le bonheur, le malheur, l'honneur |
-ade | la salade, la promenade, la limonade | le stade |
-aison | la maison, la raison, la saison | — |
-esse | la richesse, la vitesse, la jeunesse | — |
Ba ngoại lệ "phải thuộc lòng"
l'eau (f) và la peau (f), dù đuôi -eau thường là giống đực.
le musée và le lycée, dù đuôi -ée thường là giống cái.
la page và la plage, dù đuôi -age thường là giống đực.
Mẹo học giống danh từ hiệu quả
Học kèm mạo từ: luôn ghi "un problème", "une question" thay vì chỉ ghi từ trơn.
Học kèm màu sắc: nhiều người tô danh từ giống đực một màu, giống cái một màu để não ghi nhớ theo hình ảnh.
Nắm quy tắc đuôi từ + danh sách ngoại lệ ngắn như trên, bạn sẽ đoán đúng phần lớn trường hợp.
Khi nghi ngờ, tra từ điển và ghi lại từ mình hay nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết danh từ tiếng Pháp là le hay la?
Dựa vào đuôi từ để đoán (ví dụ -tion, -té, -ette thường là la; -age, -ment, -eau thường là le), kết hợp với việc học thuộc mạo từ đi kèm mỗi danh từ. Với ngoại lệ thì phải nhớ riêng.
Quy tắc đuôi từ có đúng 100% không?
Không. Đây là mẹo xác suất, đúng phần lớn trường hợp nhưng luôn có ngoại lệ. Vì vậy nên học danh từ kèm mạo từ ngay từ đầu.
Dùng sai le/la có nghiêm trọng không?
Người Pháp vẫn hiểu bạn, nhưng dùng sai giống là lỗi dễ nhận ra và ảnh hưởng đến điểm chính xác ngữ pháp trong các kỳ thi như DELF. Nên luyện đúng từ đầu.
Danh từ chỉ người có theo giống thật không?
Thường có: le père/la mère, un étudiant/une étudiante. Nhiều nghề có cả dạng đực và cái. Nhưng với đồ vật, giống là võ đoán và phải học theo từ.
Muốn nắm chắc ngữ pháp tiếng Pháp từ gốc? Allezy có lộ trình học bài bản giúp bạn dùng đúng le/la, chia động từ và cấu trúc câu.
