DELF - DALF4 phút đọc

Bật mí bí kíp ôn thi bằng B1 tiếng Pháp (DELF B1) - 2 phương thức ôn luyện bằng B1 tiếng Pháp hiệu quả

Bật mí bí kíp ôn thi bằng B1 tiếng Pháp (DELF B1) - 2 phương thức ôn luyện bằng B1 tiếng Pháp hiệu quả
Nội dung bài viết — 7 phần

Bằng B1 tiếng Pháp là một văn bằng chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp. Các bài thi đánh giá trình độ DELF B1 tiếng Pháp được xây dựng dựa theo trình độ B1 được quy định theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về chuẩn ngôn ngữ (CECR).


bat-mi-bi-kip-on-thi-bang-b1-tieng-phap
bat-mi-bi-kip-on-thi-bang-b1-tieng-phap

Tìm hiểu thêm về các loại bằng B1 tiếng Pháp (DELF B1)

Bằng B1 tiếng Pháp giúp bạn đánh giá được mức độ thông thạo tiếng Pháp trên cả bốn kỹ năng cơ bản là nghe hiểu (compréhension orale), đọc hiểu (compréhension écrite), viết (expression écrite) và nói (expression orale).

Để đạt được tấm bằng B1 tiếng Pháp, bạn cần sự luyện tập chăm chỉ cũng như phương pháp ôn luyện phù hợp. Dưới đây là một vài bí kíp ôn thi bằng B1 tiếng Pháp (DELF B1) dành riêng cho bạn.

Ôn bằng B1 tiếng Pháp bị động

Ôn bằng B1 tiếng Pháp bị động là việc học qua tiếp xúc với tiếng Pháp mà không trực tiếp ôn luyện theo format bài thi DELF B1. Ví dụ, khi bạn nghe podcast bằng tiếng Pháp là bạn đang học nghe, học phát âm, học từ vựng và ngữ pháp. Hay như khi bạn đang chơi một game có giao diện tiếng Pháp, đó cũng là một hình thức ôn luyện thụ động.

Cách học này rất dễ "ngấm" vì bạn được tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên và theo sở thích. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi tiếng Pháp giao tiếp mà bạn tiếp xúc có thể sai ngữ pháp hoặc không phù hợp với văn viết mà bạn định dùng.

Ôn bằng B1 tiếng Pháp chủ động

Ôn thi bằng B1 tiếng Pháp chủ động là việc bạn lập ra kế hoạch ôn thi rõ ràng, theo các mẫu đề thi DELF thực tế. Phương pháp này đòi hỏi sự quyết tâm, tập trung và gần như là bắt buộc nếu bạn muốn đạt được tấm bằng B1 tiếng Pháp.

Việc ôn thi theo các dạng đề mẫu giúp bạn làm quen với đề thi thực, học cách xử lý cách dạng đề hay tình huống xảy ra một cách chính xác hơn.

Đánh giá mức độ các kỹ năng qua bài thi thử bằng B1 tiếng Pháp

Việc chênh lệch trình độ giữa các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết là hiện tượng phổ biến khi học ngoại ngữ. Vì vậy, trước khi bắt đầu quá trình ôn luyện bằng B1 tiếng Pháp, bạn nên làm một bài kiểm tra tổng hợp theo mẫu đề thi thực tế và nhờ người có kinh nghiệm chấm điểm. Từ số điểm thành phần, bạn sẽ biết được kỹ năng nào là thế mạnh, kỹ năng nào là điểm yếu cần cải thiện.

Luyện tập từng kỹ năng riêng

Sau khi biết được kỹ năng nào còn yếu, bạn cần phân bổ thời gian hợp lý. Đối với kỹ năng còn kém, nên ưu tiên luyện với cường độ thường xuyên, đặc biệt là kỹ năng nghe hiểu và nói.

Tham khảo cách ôn luyện từng kỹ năng

Luyện đề thi thử bằng B1 tiếng Pháp tổng hợp

Việc luyện đề thi thử thích hợp khi bạn cảm thấy cả bốn kỹ năng không còn quá kém. Thông thường việc luyện đề bắt đầu từ 1/3 thời gian cuối của quá trình ôn luyện.

Đề thi thử bằng B1 tiếng Pháp có thể tìm thấy rất nhiều trên mạng, trong các giáo trình như DELF ABC, 100% Réussir,...

Có rất nhiều cách để ôn thi bằng B1 tiếng Pháp, tuy nhiên không phải phương pháp nào cũng phù hợp. Vì vậy, tùy thuộc vào lịch trình, khả năng cũng như điều kiện kinh tế mà bạn cần có chiến thuật ôn thi đúng đắn nhất.

Một Số Khóa Học Tiếng Pháp Allezy

Allezy - Tiếng Pháp Online Số 1 Việt Nam

Thử sức: 5 câu ngữ pháp trình độ B1

Trình độ B1 · 5 câu

Phần ngữ pháp của TCF và DELF B1 xoay quanh đúng những cấu trúc này: subjonctif, đại từ quan hệ, câu điều kiện. Đáp án nằm ở cuối phần này.

  1. 1. Il faut que tu ___ à l'heure.
  2. 2. Bien qu'il ___ fatigué, il continue à travailler.
  3. 3. C'est le film ___ je t'ai parlé.
  4. 4. Si j'avais le temps, je ___ avec vous.
  5. 5. Elle a réussi ___ elle a beaucoup travaillé.

Đáp án và giải thích

  1. 1. Il faut que tu ___ à l'heure.

    Đáp án: C. sois

    Il faut que luôn kéo theo subjonctif. Subjonctif présent của être ở ngôi tu là sois: il faut que tu sois à l'heure.

  2. 2. Bien qu'il ___ fatigué, il continue à travailler.

    Đáp án: A. soit

    Bien que là liên từ nhượng bộ, bắt buộc đi với subjonctif: bien qu'il soit fatigué. Muốn dùng indicatif thì phải đổi liên từ, ví dụ même s'il est fatigué.

  3. 3. C'est le film ___ je t'ai parlé.

    Đáp án: D. dont

    Động từ là parler DE quelque chose. Đại từ quan hệ thay cho cụm có giới từ de là dont: le film dont je t'ai parlé. Nếu động từ không có giới từ (voir un film) thì mới dùng que.

  4. 4. Si j'avais le temps, je ___ avec vous.

    Đáp án: C. viendrais

    Câu điều kiện loại 2: si + imparfait ở mệnh đề điều kiện thì mệnh đề chính dùng conditionnel présent — je viendrais. Viendrai (không có -s) là futur simple, chỉ đi với si + présent.

  5. 5. Elle a réussi ___ elle a beaucoup travaillé.

    Đáp án: D. parce qu'

    Sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ (elle a beaucoup travaillé) nên phải dùng liên từ parce que. Grâce à, à cause de và malgré đều là giới từ, chỉ đi với danh từ.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn